creeping soft grass
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cỏ lưu niên có tán lá nhẹ và mượt: Một loại cỏ sống lâu năm có nguồn gốc từ châu Âu, đặc trưng bởi thân bò lan và tán lá mềm mại, mượt như nhung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was covered in a carpet of creeping soft grass. (Khu vườn được phủ một thảm cỏ mềm bò lan.)
- Creeping soft grass is ideal for lawns in temperate climates. (Cỏ mềm bò lan là lý tưởng cho các bãi cỏ ở vùng khí hậu ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a patch of creeping soft grass": một mảng cỏ mềm bò lan.
- We found a soft patch of creeping soft grass to have our picnic. (Chúng tôi tìm thấy một mảng cỏ mềm bò lan để dã ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Creeping grass (n): cỏ bò lan (tên gọi chung cho các loại cỏ có thân bò sát đất).
- Velvet grass (n): cỏ nhung (một tên gọi khác chỉ cùng hoặc loài cỏ có đặc điểm tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Holcus mollis: Tên khoa học của loài cỏ này.
Noun
- loài cỏ lưu niên có tán lá nhẹ và mượt